Bằng lái ô tô

Nếu muốn lấy giấy phép lái xe ở Tachikawa, đây là lựa chọn có lợi nhất. Giá rẻ・cách trạm 3 phút・tặng Suica 20,000円・học lý thuyết trực tuyến. Có đầy đủ tất cả!

01 — SPECIAL

  • Tặng Suica 20,000円! Dù bạn đến từ xa, cũng có thể bắt đầu học mà không cần lo lắng về chi phí đi lại!
  • Có thể học lý thuyết trực tuyến 24 giờ, nên chỉ cần đến trường cho phần thực hành lái xe!
  • Thanh toán không dùng tiền mặt, tích điểm ngay!

Bằng lái ô tô số tự động (AT)DRIVER'S LICENSE

FEE

Bằng lái ô tô số tự động (AT) (gói ưu đãi Giới hạn 200 người)

Thời gian dự kiến là Khoảng 2 tháng. Đây là mức học phí ưu đãi nhất, giới hạn cho 200 người đăng ký đầu tiên.

Bằng lái hiện có
Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)
263,636 yên(chưa thuế)290,000 yên(đã gồm thuế) Xem chi tiết gói
Bằng lái mô tô
203,545 yên(chưa thuế)223,900 yên(đã gồm thuế) Xem chi tiết gói

OPTION

Đây là tùy chọn bổ sung dành cho người muốn lấy bằng sớm hơn. Khi cộng khoản chênh lệch dưới đây vào mức học phí ưu đãi giới hạn 200 người, bạn có thể rút ngắn thời gian đến khi tốt nghiệp. Phần cộng thêm không thay đổi theo loại bằng lái hiện có.

Basic (Cơ bản)

Thời gian: Khoảng 2 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+22,682 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 314,950 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 258,850 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

First (Nhanh)

Thời gian: Khoảng 1,5 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+53,682 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 349,050 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 292,950 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super First (Rất nhanh)

Thời gian: Khoảng 3 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+84,682 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 383,150 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 327,050 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Premium (Cao cấp)

Thời gian: Khoảng 1 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+115,682 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 417,250 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 361,150 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super Premium (Cao cấp nhất)

Thời gian: Khoảng 2 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+146,682 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 451,350 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 395,250 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Basic (Cơ bản)

Thời gian: Khoảng 2 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+29,954 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 322,950 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 266,850 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

First (Nhanh)

Thời gian: Khoảng 1,5 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+60,954 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 357,050 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 300,950 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super First (Rất nhanh)

Thời gian: Khoảng 3 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+91,954 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 391,150 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 335,050 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Premium (Cao cấp)

Thời gian: Khoảng 1 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+122,954 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 425,250 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 369,150 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super Premium (Cao cấp nhất)

Thời gian: Khoảng 2 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+148,363 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 453,200 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 397,100 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

NOTES

Học phí là mức phí áp dụng khi bạn hoàn thành phần thực hành trong số tiết quy định(31 tiết)và đỗ ngay lần đầu cả kỳ thi kỹ năng(技能検定・審査)lẫn kỳ thi lý thuyết. Tùy theo tiến độ, số tiết học có thể kéo dài, khi đó sẽ phát sinh thêm phí cho tiết thực hành bổ sung hoặc thi lại.

Chi tiết học phí

Phí học bổ sung(教習追加料金)

11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học

Phí thi bổ sung(検定追加料金)

Phí thi lại 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần
Phí học bù 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học

Thi lý thuyết bằng lái tạm(仮免学科試験)

Từ lần thứ 2 trở đi 1,800円(miễn thuế)/ 1 lần

Phí hủy lịch(hạn: sau 17:00 ngày hôm trước ・ 10 phút trước giờ học trong ngày)

5,500円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần

Khác

  • Ngoài ra cần thanh toán riêng: lệ phí dự thi bằng lái tạm 1,800円/lần(miễn thuế)và lệ phí cấp bằng lái tạm 1,100円(miễn thuế).

Bằng lái ô tô số sàn (MT)DRIVER'S LICENSE

FEE

Bằng lái ô tô số sàn (MT) (gói ưu đãi Giới hạn 200 người)

Thời gian dự kiến là Khoảng 2 tháng. Đây là mức học phí ưu đãi nhất, giới hạn cho 200 người đăng ký đầu tiên.

Bằng lái hiện có
Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)
281,818 yên(chưa thuế)310,000 yên(đã gồm thuế) Xem chi tiết gói
Bằng lái mô tô
221,727 yên(chưa thuế)243,900 yên(đã gồm thuế) Xem chi tiết gói

OPTION

Đây là tùy chọn bổ sung dành cho người muốn lấy bằng sớm hơn. Khi cộng khoản chênh lệch dưới đây vào mức học phí ưu đãi giới hạn 200 người, bạn có thể rút ngắn thời gian đến khi tốt nghiệp. Phần cộng thêm không thay đổi theo loại bằng lái hiện có.

Basic (Cơ bản)

Thời gian: Khoảng 2 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+18,500 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 330,350 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 274,250 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

First (Nhanh)

Thời gian: Khoảng 1,5 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+49,500 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 364,450 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 308,350 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super First (Rất nhanh)

Thời gian: Khoảng 3 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+76,409 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 394,050 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 337,950 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Premium (Cao cấp)

Thời gian: Khoảng 1 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+107,409 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 428,150 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 372,050 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Basic (Cơ bản)

Thời gian: Khoảng 2 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+25,772 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 338,350 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 282,250 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

First (Nhanh)

Thời gian: Khoảng 1,5 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+56,772 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 372,450 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 316,350 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Super First (Rất nhanh)

Thời gian: Khoảng 3 tuần

Cộng vào học phí cơ bản

+87,772 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 406,550 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 350,450 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

Premium (Cao cấp)

Thời gian: Khoảng 1 tháng

Cộng vào học phí cơ bản

+118,772 yên (chưa thuế)

Nếu đang có Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付)Tổng cộng 440,650 yên (đã gồm thuế)

Nếu đang có Bằng lái mô tôTổng cộng 384,550 yên (đã gồm thuế)

Xem chi tiết gói

NOTES

Học phí là mức phí áp dụng khi bạn hoàn thành phần thực hành trong số tiết quy định(35 tiết)và đỗ ngay lần đầu cả kỳ thi kỹ năng(技能検定・審査)lẫn kỳ thi lý thuyết. Tùy theo tiến độ, số tiết học có thể kéo dài, khi đó sẽ phát sinh thêm phí cho tiết thực hành bổ sung hoặc thi lại.

Chi tiết học phí

Phí học bổ sung(教習追加料金)

11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học

Phí thi bổ sung(検定追加料金)

Phí thi lại 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần
Phí học bù 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học

Thi lý thuyết bằng lái tạm(仮免学科試験)

Từ lần thứ 2 trở đi 1,800円(miễn thuế)/ 1 lần

Phí hủy lịch(hạn: sau 17:00 ngày hôm trước ・ 10 phút trước giờ học trong ngày)

5,500円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần

Khác

  • Chúng tôi không tổ chức khóa học 34 tiết chỉ riêng cho xe số sàn(MT). Bạn có thể đăng ký theo hình thức: 31 tiết xe số tự động(AT)+ sau khi đỗ thi tốt nghiệp thì học 4 tiết kiểm tra xe số sàn(MT).
  • Ngoài ra cần thanh toán riêng: lệ phí dự thi bằng lái tạm 1,800円/lần(miễn thuế)và lệ phí cấp bằng lái tạm 1,100円(miễn thuế).

Dỡ bỏ giới hạn AT→MT(限定解除)DRIVER'S LICENSE

FEE

Dỡ bỏ giới hạn AT→MT(限定解除) (Kỳ thi dỡ bỏ giới hạn(限定解除審査))

Bằng lái hiện có
Người đã có bằng ô tô số tự động(普通車AT保有者)
87,000 yên(chưa thuế)95,700 yên(đã gồm thuế)

Đây là kỳ thi dành cho người đã có bằng lái ô tô số tự động (AT)(普通免許AT)muốn dỡ bỏ giới hạn(限定解除)để có thể lái xe số sàn (MT)(MT車). Bạn sẽ tham gia khóa học kỹ năng và kỳ thi kỹ năng(技能教習・技能審査), sau khi đỗ bạn sẽ có thể lái xe số sàn (MT).

05 — FAQ

QTôi lo lắng về việc phát sinh phụ phí.
AChúng tôi có chương trình “An tâm bảo đảm”(安心保障プラン)giúp không phát sinh phụ phí. Mức phí khác nhau theo độ tuổi: người từ 29 tuổi trở xuống là 22,000円, người từ 30 đến 59 tuổi là 33,000円, người từ 60 tuổi trở lên là 55,000円. Tất cả số tiền hiển thị đều đã bao gồm thuế. Ngoài ra, không thể đăng ký chương trình An tâm bảo đảm sau khi đã bắt đầu học, và cũng không được hoàn tiền nếu không phát sinh việc học bù. Xin quý khách lưu ý trước.
QCần bao lâu để lấy được giấy phép lái xe?
AThông thường mất khoảng 1~2 tháng. Tuy nhiên, thời gian này thay đổi tùy theo mức độ dễ đặt lịch học và tần suất bạn có thể đến trường. Nếu muốn lấy giấy phép nhanh hơn, hãy xem xét lựa chọn tùy chọn tốt nghiệp sớm(早期卒業オプション)!
QBài thi kỹ năng có kết thúc trong một ngày không?
AVâng, bài thi kỹ năng sẽ kết thúc trong một ngày. Đối với xe ô tô thường, “kỳ thi kết thúc khóa”(修了検定)được tổ chức vào Thứ Ba, Thứ Năm, Chủ Nhật hàng tuần; “kỳ thi tốt nghiệp”(卒業検定)được tổ chức vào Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu, Thứ Bảy hàng tuần.