Bằng lái ô tô số tự động (AT)/Super First (Rất nhanh)

Gói tập trung học vào ngày thường, hướng tới tốt nghiệp trong khoảng 3 tuần.

Gói tập trung học vào ngày thường, hướng tới tốt nghiệp trong khoảng 3 tuần.

※Có thể cuộn ngang để xem

Bằng lái hiện có Số tiết học Giá chưa thuế Giá đã gồm thuế
Lý thuyết Thực hành
Chưa có bằng/Bằng xe máy 50cc(原付) 26 tiết 31 tiết 348,318 yên 355,590 yên 383,150 yên 391,150 yên
Bằng lái mô tô 2 tiết 29 tiết 297,318 yên 304,590 yên 327,050 yên 335,050 yên

Ngoài học phí nêu trên, cần trả riêng lệ phí dự thi bằng tạm thời 1.800 yên/lần (không chịu thuế) và lệ phí cấp bằng tạm thời 1.100 yên (không chịu thuế).

Vui lòng chọn theo tình trạng của bạn

Bạn vẫn đang cân nhắc

Bạn còn lo lắng về học phí hoặc lịch học

Chúng tôi giải đáp các câu hỏi trước khi đăng ký như “Khi nào có thể nhập học?” và “Có những phương thức thanh toán nào?”.

Trao đổi trước khi đăng ký tạm thời

Bạn đã chọn gói này

Bạn muốn giữ chỗ trước

Sau khi đăng ký tạm thời, bạn sẽ xác nhận nội dung đăng ký rồi mới tiến hành thủ tục chính thức.

Đăng ký nhập học tạm thời

Học thực hành lái xePractical Training

Cách đặt lịch

  • Vào các ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu), bạn có thể đặt tối đa 2 giờ học thực hành mỗi ngày trong các khung giờ còn trống của trường.
  • Bạn có thể đặt trước các buổi học thực hành cùng lúc cho đến buổi “Mikiwame” ở cuối mỗi giai đoạn (Giai đoạn 1 và Giai đoạn 2).
  • “Mikiwame” là buổi học để xác nhận bạn đã ở trạng thái có thể tiến tới kỳ thi kỹ năng hay chưa.
  • Lưu ý: Không thể đặt lịch học thực hành vào thứ Bảy và Chủ nhật.
  • Việc hủy lịch sẽ được miễn phí nếu bạn liên hệ trước 17:00 của ngày hôm trước (nếu bạn không hoàn tất thủ tục nhận xe ít nhất 10 phút trước giờ học trong ngày, phí hủy cũng sẽ được áp dụng).

Học lý thuyếtClassroom Instruction

Về học lý thuyết trực tuyến

  • Bạn có thể học vào thời gian và địa điểm thuận tiện, không bị ràng buộc về giờ học.

Thời gian biểu họcTraining Schedule

Tiết 106:40 ~ 07:30
Tiết 207:35 ~ 08:25
Tiết 308:30 ~ 09:20
Tiết 409:25 ~ 10:15
Tiết 510:20 ~ 11:10
Tiết 611:15 ~ 12:05
Tiết 712:10 ~ 13:00
Tiết 813:05 ~ 13:55
Tiết 914:00 ~ 14:50
Tiết 1014:55 ~ 15:45
Tiết 1115:50 ~ 16:40
Tiết 1216:50 ~ 17:40
Tiết 1317:45 ~ 18:35
Tiết 1418:40 ~ 19:30
Tiết 1519:35 ~ 20:25
Tiết 1620:30 ~ 21:20

Các khoản đã bao gồm trong học phí

※ Số tiết học: số tiết tối thiểu

  • Tiền đặt cọc nhập học
  • Học phí (lý thuyết・thực hành)
  • Lệ phí thi (lần thi đầu tiên)
  • Các chi phí khác

Các khoản có thể phát sinh thêm

※Không phải ai cũng phải trả các khoản này.

Phí học bổ sung(教習追加料金)
11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học
Phí thi bổ sung(検定追加料金)
Phí thi lại 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần
Phí học bù 11,000円(đã bao gồm thuế)/ 1 tiết học
Thi lý thuyết bằng lái tạm(仮免学科試験)
Từ lần thứ 2 trở đi 1,800円(miễn thuế)/ 1 lần
Phí hủy lịch(hạn: sau 17:00 ngày hôm trước ・ 10 phút trước giờ học trong ngày)
5,500円(đã bao gồm thuế)/ 1 lần

Trường hợp hủy khóa học giữa chừng

Chỉ có thể quyết toán và hoàn trả khi bạn thông báo trước ít nhất một tháng và vẫn còn trong thời hạn học.

Số tiền hoàn lại được tính bằng số tiền đã nhận trừ đi chi phí thực tế đã sử dụng cho giờ thực hành, giờ lý thuyết, các kỳ kiểm tra và các khoản khác theo đơn giá thông thường.

Tiền đặt cọc nhập học, các chi phí chung và phí tùy chọn bổ sung được coi là đã sử dụng và không được hoàn lại.

Ngoài ra, phí xử lý hủy khóa học là 22.000 yên, không phụ thuộc loại bằng lái.

Chương trình giới thiệu bạn bè

Khi được bạn bè giới thiệu, cả người nhập học và người giới thiệu đều nhận được ưu đãi hoàn tiền.

Ô tô thườngNgười nhập học

10,000 yêngiảm

Xe máy: giảm 5.000 yên

Ô tô thườngNgười giới thiệu

10,000 yêntặng

Xe máy: tặng 5.000 yên

  1. Người giới thiệu gửi qua LINE “họ tên người nhập học và ngày dự kiến đến trường”.
  2. Người nhập học nói tại quầy “được ○○ giới thiệu” để được giảm 10.000 yên học phí.
  3. Người giới thiệu đến trường trước khi người nhập học tốt nghiệp để nhận lại 10.000 yên tiền giới thiệu.

FAQ

QĐào tạo trên đường cao tốc (高速教習) có bắt buộc phải thực hiện không?
AVề đào tạo trên đường cao tốc (高速教習), quý khách sẽ thực hiện bằng máy mô phỏng (シミュレーター, hệ thống tái hiện trong không gian ảo).
QTôi đang sử dụng kính hoặc kính áp tròng, tiêu chuẩn thị lực cần thiết là bao nhiêu?
ANgười có thị lực một mắt từ 0.3 trở lên và cả hai mắt từ 0.7 trở lên. (Trường hợp một mắt dưới 0.3, có thể chấp nhận nếu góc nhìn của mắt còn nhìn được là 150 độ trở lên.)
QNếu thi trượt kỳ sát hạch, chi phí phát sinh thêm là bao nhiêu?
ACần thanh toán thêm 11,000円(税込)mỗi lần thi lại. Chúng tôi có chuẩn bị “Kế hoạch bảo đảm an tâm” (安心保障プラン) giúp không cần trả thêm phí này. Mức phí khác nhau theo độ tuổi: người từ 29 tuổi trở xuống là 22,000円, từ 30 đến 59 tuổi là 33,000円, từ 60 tuổi trở lên là 55,000円. Tất cả mức giá hiển thị đã bao gồm thuế. Xin lưu ý, không thể đăng ký Kế hoạch bảo đảm an tâm sau khi đã bắt đầu khóa học.

Bạn có muốn bắt đầu với gói này không?

Số chỗ có hạn. Vui lòng chọn theo tình trạng của bạn.

Bạn vẫn đang cân nhắc

Bạn còn lo lắng về học phí hoặc lịch học

Chúng tôi giải đáp các câu hỏi trước khi đăng ký như “Khi nào có thể nhập học?” và “Có những phương thức thanh toán nào?”.

Trao đổi trước khi đăng ký tạm thời

Bạn đã chọn gói này

Bạn muốn giữ chỗ trước

Sau khi đăng ký tạm thời, bạn sẽ xác nhận nội dung đăng ký rồi mới tiến hành thủ tục chính thức.

Đăng ký nhập học tạm thời